Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yanis Zouaoui

28Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Yanis Zouaoui là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Montpellier Hérault SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
110Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—211100002088%66%006,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/95 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yanis Zouaoui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ligue 2@ Rodez AveyronT 3-0200010014/1502/3—7,32
19/09/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsH 1-1900010070/8014/6—6,57
23/08/2026Ligue 1vs AS MonacoB 0-140000008/901/4—6,22
11/05/2026Ligue 1vs MarseilleB 0-1800000016/2512/7V5,29
03/05/2026Ligue 1@ LOSC LilleH 1-1750000017/2344/5—6,36
26/04/2026Ligue 1vs MetzH 4-4791032228/3245/9—7,02
19/04/2026Ligue 1@ Angers SCOH 1-1900010326/3114/4—6,63
12/04/2026Ligue 1@ OGC NiceH 1-1850000327/34612/17—7,20
05/04/2026Ligue 1vs AJ AuxerreH 1-1890000124/3026/9V6,95
15/03/2026Ligue 1vs LyonH 0-022000008/1101/2—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/202224300 nghìn €
13/06/202325400 nghìn €
07/12/202325500 nghìn €
13/06/202426600 nghìn €
09/12/202426600 nghìn €
23/03/202526800 nghìn €
02/06/202527800 nghìn €
09/10/2025271,2 triệu €
14/12/2025271,8 triệu €
26/03/2026272,5 triệu €
31/05/2026282,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026Havre Athletic ClubMontpellier Hérault SCHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
04/07/2024MartiguesHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
21/07/2021ACS Foresta Suceava (2007 - 2024)MartiguesChuyển nhượng—
25/11/2020Free PlayerACS Foresta Suceava (2007 - 2024)Chuyển nhượng—
30/06/2020ToulonFree PlayerTrở lại—
30/06/2018MartiguesToulonChuyển nhượng—
30/06/2017FC Côte Bleue (- 2022)MartiguesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy54
  • Sức mạnh61
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com