
Yanis Rafii là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Amiens.
Tiểu sử Yanis Rafii
Yanis Rafii là tiền đạo người France, hiện thi đấu cho Amiens ở tuổi 21. Anh cao 186 cm, thuận chân phải và sinh ngày 26/06/2005. Chuyển nhượng gần nhất của anh diễn ra ngày 30/06/2025, từ Amiens SC II đến Amiens. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất từng được ghi nhận là 200 nghìn € (2026), với hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 0-5 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/8 | 0 | 1/4 | — | 6,41 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 04/04/2026 | Ligue 2 | @ Bastia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/03/2026 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/09/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Amiens SC II | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Amiens U19 | Amiens SC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Strasbourg U19 | Amiens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SC Air Bel U17 (-2025) | Strasbourg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Stade de Reims Youth | SC Air Bel U17 (-2025) | Chuyển nhượng | — |