Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yanis Musuayi

LevanteTiền đạoBEL
19Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Yanis Musuayi là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Levante.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
113Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—311130001052%35%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/21 (52%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/20 (35%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yanis Musuayi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026La Ligavs Athletic ClubT 3-1dự bị00000—0———
17/10/2026La Liga@ RC DeportivoH 1-1dự bị00000—0———
13/10/2026La Ligavs Sevilla FCH 3-356000004/1003/8—6,44
20/09/2026La Liga@ Villarreal CFB 1-327001004/702/3—6,25
13/09/2026La Ligavs FC BarcelonaB 2-4dự bị00000—0———
06/09/2026La Liga@ MalagaH 0-030000003/402/9—6,41
29/08/2026La Ligavs Real BetisT 5-2dự bị00000—0———
11/07/2026Giao hữu CLB@ FeyenoordB 1-345001107/902/4—6,48
20/04/2026Giải trẻ châu Âuvs Real Madrid U19H 1-190000009/18011/19—6,36
17/04/2026Giải trẻ châu Âu@ Benfica U19T 3-178103228/1318/19V7,84

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 3,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202417100 nghìn €
19/12/202417150 nghìn €
23/04/202517250 nghìn €
17/12/202518300 nghìn €
29/04/202618600 nghìn €
04/10/2026193,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2026Club NxtLevanteHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
06/12/2024KMSK DeinzeClub NxtChuyển nhượng—
30/06/2024KMSK Deinze U21KMSK DeinzeChuyển nhượng—
30/06/2023KMSK Deinze U18KMSK Deinze U21Chuyển nhượng—
30/06/2022KMSK Deinze YouthKMSK Deinze U18Chuyển nhượng—
30/06/2020KSC Lokeren Youth (-2020)KMSK Deinze YouthChuyển nhượng—
30/06/2019KAA Gent YouthKSC Lokeren Youth (-2020)Chuyển nhượng—
30/06/2018FCV Dender EH YouthKAA Gent YouthChuyển nhượng—
30/06/2017R Union Tubize-Braine YouthFCV Dender EH YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy53
  • Sức mạnh39
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com