
Yanis Musuayi là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Levante.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
113Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 113 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 52% | 35% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/21 (52%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/20 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | La Liga | vs Athletic Club | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | H 3-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/10 | 0 | 3/8 | — | 6,44 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/3 | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Malaga | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/9 | — | 6,41 |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Real Betis | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Feyenoord | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 2/4 | — | 6,48 |
| 20/04/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Real Madrid U19 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/18 | 0 | 11/19 | — | 6,36 |
| 17/04/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ Benfica U19 | T 3-1 | 78 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 8/13 | 1 | 8/19 | V | 7,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2024 | 17 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 17 | 150 nghìn € |
| 23/04/2025 | 17 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 18 | 600 nghìn € |
| 04/10/2026 | 19 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Club Nxt | Levante | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 06/12/2024 | KMSK Deinze | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | KMSK Deinze U21 | KMSK Deinze | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | KMSK Deinze U18 | KMSK Deinze U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | KMSK Deinze Youth | KMSK Deinze U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | KSC Lokeren Youth (-2020) | KMSK Deinze Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | KAA Gent Youth | KSC Lokeren Youth (-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FCV Dender EH Youth | KAA Gent Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | R Union Tubize-Braine Youth | FCV Dender EH Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật39
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực45