
Yanis Merdji là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Foggia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
247Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
247Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 1 | 247 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 68% | 30% | 0 | 0 | 5,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 5,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/64 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/20 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Potenza | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie C | @ Cosenza Calcio 1914 | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,70 |
| 28/09/2026 | Serie C | vs AS Sorrento Calcio | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/3 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | B 2-3 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/20 | 1 | 3/5 | — | 6,70 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs FC Savoia 1908 | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 1/3 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ AC Monopoli | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Audace Cerignola | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs Salernitana | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 7/10 | 1 | 1/2 | — | 6,37 |
| 25/08/2026 | Serie C | @ Crotone | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 0/3 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/06/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/05/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/01/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 29/09/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 05/01/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 10/11/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 24/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 23/03/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/10/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 26/09/2024 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Bordeaux | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2024 | Concarneau | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2023 | Chamois Niortais | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Chateauroux | Chamois Niortais | Chuyển nhượng | — |
| 24/11/2020 | AJ Auxerre | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Le Mans | AJ Auxerre | Cho mượn | — |
| 19/01/2020 | AJ Auxerre | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bresse Péronnas 01 | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FC Limonest | Bresse Péronnas 01 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Domtac FC | FC Limonest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Roanne Foot 42 | Domtac FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Andrezieux | Roanne Foot 42 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Tư duy45
- Sức mạnh37
- Thể lực45
- Kỹ thuật37