
Yanis Merah
Hậu vệMAR
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Yanis Merah là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MAR.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | Qatari Stars Cup | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/33 | 0 | 3/4 | V | 6,46 |
| 29/03/2026 | Qatari Stars Cup | vs Al-Arabi Sports Club | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 2 | 5/6 | — | 6,20 |
| 25/03/2026 | Qatari Stars Cup | vs Al Markhiya | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/68 | 1 | 3/4 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/04/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 30/07/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 30/11/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/07/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/02/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 13/04/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 02/07/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/02/2024 | 25 | — |
| 09/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/05/2026 | 27 | 275 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Muaither SC | Free player | Trở lại | — |
| 20/01/2026 | Al-Sailiya Sports Club | Muaither SC | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2023 | MCO Mouloudia Oujda | Al-Sailiya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 26/10/2020 | ES Troyes AC B | MCO Mouloudia Oujda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Troyes U19 | ES Troyes AC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Troyes U17 | Troyes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AS Saint-Priest U17 | Troyes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AS Saint-Priest Jugend | AS Saint-Priest U17 | Chuyển nhượng | — |