
Yanis Guermouche
25Tuổi
192Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Yanis Guermouche là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo FC Wacker Innsbruck.
Tiểu sử Yanis Guermouche
Yanis Guermouche là tiền đạo quốc tịch Algeria, 25 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FC Wacker Innsbruck. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận, 1 kiến tạo, 250 phút thi đấu và điểm trung bình 4,68. Cầu thủ cao 192 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2026. Cầu thủ chuyển đến FC Wacker Innsbruck từ Slavia Sofia vào ngày 01/09/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
250Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
250Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 250 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,68 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 4,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs SV Austria Salzburg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Rapid II | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Sturm Graz II | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,22 |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs ASK Voitsberg | H 1-1 | 66 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/12/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/05/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/03/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 22/05/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 01/12/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/09/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/05/2026 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/09/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Slavia Sofia | FC Wacker Innsbruck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Hebar Pazardzhik | Slavia Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | FK Levski Krumovgrad | FC Hebar Pazardzhik | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2024 | Iraklis | FK Levski Krumovgrad | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Montpellier Hérault SC | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Chateauroux | Montpellier Hérault SC | Cho mượn | — |
| 17/07/2022 | Montpellier Hérault SC | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Montpellier B | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Montpellier U19 | Montpellier B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật46
- Tư duy71
- Sức mạnh31
- Thể lực46