Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yanis Begraoui

EstorilTiền đạoMAR
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Yanis Begraoui là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Estoril.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—7763020017778%40%106,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/17
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/112 (78%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/44 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 14
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yanis Begraoui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/09/2026Primeira Ligavs Casa Pia ACB 1-2900031112/2015/7V6,38
15/09/2026Primeira Liga@ Sporting BragaB 0-1900041011/1601/12—5,86
08/09/2026Primeira Ligavs FC AroucaH 0-0900021212/1513/4—6,34
01/09/2026Primeira Liga@ BenficaB 1-2901011012/1602/5—7,53
23/08/2026Primeira Ligavs Rio AveB 0-2900052316/1601/4—6,61
16/08/2026Primeira Liga@ Nacional da MadeiraB 0-2900010113/1501/3—6,45
08/08/2026Primeira Ligavs FC FamalicaoH 1-1901011012/1405/9—7,76
17/05/2026Primeira Ligavs BenficaB 1-3900021020/2104/9—6,33
11/05/2026Primeira Liga@ AlvercaH 1-1900010021/2402/5—6,26
04/05/2026Primeira Liga@ Sporting BragaH 1-180101108/903/5—7,84

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201917300 nghìn €
02/06/2019171,0 triệu €
26/06/2019171,5 triệu €
05/01/2020181,5 triệu €
07/04/2020181,3 triệu €
10/11/2020191,0 triệu €
24/06/2021191,0 triệu €
26/12/202120800 nghìn €
01/06/202220600 nghìn €
01/11/202221500 nghìn €
15/06/2023211,0 triệu €
17/12/2023221,0 triệu €
10/06/202422900 nghìn €
18/12/202423900 nghìn €
30/03/2025231,5 triệu €
29/05/2025233,5 triệu €
17/12/2025244,0 triệu €
18/03/2026248,0 triệu €
27/05/20262412,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Toulouse FCEstorilChuyển nhượng—
29/06/2024Pau FCToulouse FCCho mượn—
10/01/2024Toulouse FCPau FCChuyển nhượng—
29/06/2023Pau FCToulouse FCCho mượn—
28/01/2023Toulouse FCPau FCChuyển nhượng—
05/08/2021AJ AuxerreToulouse FCChuyển nhượng—
30/06/2018Auxerre U19AJ AuxerreChuyển nhượng—
30/06/2017CS Brétigny U17Auxerre U19Chuyển nhượng—
30/06/2016CS Bretigny YouthCS Brétigny U17Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Etampes JugendCS Bretigny YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy56
  • Sức mạnh26
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com