
Yanis Barka là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Dijon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
218Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 218 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 68% | 34% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/51 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/35 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | B 2-4 | 8 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 7,22 |
| 13/10/2026 | Ligue 2 | vs Metz | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | B 2-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/5 | — | 6,24 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/17 | 1 | 4/7 | — | 6,58 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/3 | — | 6,20 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/14 | 1 | 5/18 | — | 6,24 |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs US Orléans | T 3-2 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,54 |
| 10/05/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/6 | 3 | 4/9 | — | 6,33 |
| 01/05/2026 | National Pháp | vs Chateauroux | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/4 | — | 6,30 |
| 25/04/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/8 | 0 | 2/5 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 22 | 700 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/10/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/12/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/03/2023 | 24 | — |
| 11/03/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 25/05/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/03/2026 | 27 | 350 nghìn € |
| 24/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.