
Yanik Spalt
Tiền vệAUT
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Yanik Spalt là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch AUT.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Atletico de Madrid U19 | B 2-4 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Wales | T 7-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Đan Mạch | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | B 1-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/24 | 2 | 5/8 | — | 6,56 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Viking | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/30 | 0 | 5/8 | V | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 18/03/2026 | 18 | 750 nghìn € |
| 28/05/2026 | 18 | 750 nghìn € |
| 01/10/2026 | 19 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | VfB Stuttgart II | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2023 | AKA Vorarlberg U16 | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AKA Vorarlberg U15 | AKA Vorarlberg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Nüziders Youth | AKA Vorarlberg U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật43
- Tư duy56
- Sức mạnh44
- Thể lực27