Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yang Yun

Yulin Mobei MinersTiền vệCHN
37Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yang Yun là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Yulin Mobei Miners.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
13Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
20,77Bàn/90 phút
4Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA Trung Quốc2026—321310000——10—
Cúp C1 thành viên CFA2026—20020000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 13 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/05/2026

Cúp C1 thành viên CFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: —2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: —20152025
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/06/201525100 nghìn €
31/10/201526100 nghìn €
19/06/20162675 nghìn €
19/11/20162750 nghìn €
11/03/20182850 nghìn €
03/06/20182875 nghìn €
29/12/20203150 nghìn €
27/08/20213250 nghìn €
14/01/202232100 nghìn €
03/10/202233—
20/03/20243410 nghìn €
16/06/20243410 nghìn €
02/12/20243510 nghìn €
11/03/202535—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com