
Yang Qiandong là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Port B.
Tiểu sử Yang Qiandong
Yang Qiandong thi đấu ở vị trí Tiền đạo cho câu lạc bộ Shanghai Port B và mang quốc tịch China. Cầu thủ sinh ngày 01/01/2008, hiện 19 tuổi, cao 172 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Yang Qiandong có 24 trận với 1032 phút thi đấu, ghi 7 bàn và có 2 kiến tạo, đạt điểm trung bình 6,81 tại Chinese Football League 2. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
12Đá chính
1.195Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
149Phút/bàn
19/44Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 26 | 12 | 1.195 | 8 | 0 | 2 | 44 | 19 | 64% | 46% | 3 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.195 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 19/44
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 19/44
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/207 (64%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/158 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 69
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 172
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6/10 | 1 | 3/7 | — | 7,93 |
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/3 | — | 6,37 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2/5 | 2 | 5/9 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | T 2-0 | 21 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 2/3 | V | 7,31 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,82 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 11/15 | 3 | 7/15 | — | 8,20 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/10 | 0 | 1/3 | — | 5,85 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 5,84 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/5 | 1 | 5/10 | — | 6,31 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 3 | 5/10 | — | 5,98 |