
Yang Pengju là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Jiangxi Lushan.
Tiểu sử Yang Pengju
Yang Pengju là hậu vệ mang quốc tịch China, thi đấu cho câu lạc bộ Jiangxi Lushan và hiện 26 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 06/06/2000, cao 188 cm và nặng 67 kg. Ở mùa 2026, cầu thủ có 26 trận ra sân với 1980 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,29. Theo giải, cầu thủ có 23 trận và 2 bàn tại Chinese Football League 2, cùng 3 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 50 nghìn € (2021).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
24Đá chính
1.980Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
3/18Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 23 | 21 | 1.860 | 2 | 0 | 0 | 18 | 3 | 80% | 55% | 3 | 0 | 6,83 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 3 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.860 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/18
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 651/809 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 53/129 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 111
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/134 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 50 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 40
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 178
- Phạm lỗi
- 35
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 2,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | B 0-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 2/2 | — | 6,48 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/1 | — | 6,74 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 2 | 3/5 | — | 6,96 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 11/17 | 0 | 2/2 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 37/45 | 4 | 5/9 | — | 6,70 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/52 | 0 | 2/3 | — | 7,41 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/48 | 0 | 1/3 | — | 7,53 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/61 | 2 | 4/5 | — | 6,86 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/46 | 0 | 1/5 | — | 6,98 |
| 08/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 47/58 | 1 | 6/8 | V | 6,24 |