Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yang Minjie

Qingdao Red LionsHậu vệCHN
23Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yang Minjie là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Red Lions.

Tiểu sử Yang Minjie

Yang Minjie là hậu vệ hiện thi đấu cho câu lạc bộ Qingdao Red Lions, mang quốc tịch China và 23 tuổi. Anh cao 179 cm và sinh ngày 16/04/2003. Trong mùa 2026, cầu thủ có 20 trận tại Chinese Football League 2 với 1403 phút thi đấu và điểm trung bình 6,39. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 10/03/2026, từ Wuhan Three Towns B đến Qingdao Red Lions, còn hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến ngày 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
14Đá chính
1.403Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—20141.4030004069%56%306,39
Cúp FA Trung Quốc2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.403 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
368/530 (69%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
9/37 (24%)
Chuyền dài chính xác
51/107 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
15
Phá bóng
80
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/103 (56%)
Không chiến thắng / thua
16 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 30
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
267
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yang Minjie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Chinese Football League 2@ Chengdu Rongcheng BH 1-1900000116/1811/3V6,36
19/09/2026Chinese Football League 2@ Ganzhou RuishiB 1-2450010011/1812/6—6,57
13/09/2026Chinese Football League 2vs Xiamen FeiluT 1-0dự bị00000—0———
22/08/2026Chinese Football League 2@ Shanghai Port BB 0-2900000022/3525/9—5,72
19/08/2026Chinese Football League 2@ Haimen CodionH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026Chinese Football League 2vs Shanxi Chongde RonghaiT 1-021000013/300/1—6,90
01/08/2026Chinese Football League 2vs Lanzhou Longyuan AthleticH 0-0dự bị00000—0———
27/07/2026Chinese Football League 2vs Beijing ITT 6-111000005/600/1—7,20
19/07/2026Chinese Football League 2@ Tai'an TiankuangB 0-1810000024/3522/4—5,84
12/07/2026Chinese Football League 2vs Shandong Taishan BB 0-1890000119/3327/9—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/20231910 nghìn €
25/06/20232050 nghìn €
13/12/20232050 nghìn €
16/06/20242175 nghìn €
02/12/20242150 nghìn €
22/06/20252275 nghìn €
08/12/20252250 nghìn €
10/03/202622—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/03/2026Wuhan Three Towns BQingdao Red LionsChuyển nhượng—
30/12/2025Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Wuhan Three Towns BCho mượn—
08/07/2025Wuhan Three Towns BGuangxi Pingguo FC(2018-2025)Chuyển nhượng—
31/01/2025Wuhan Three TownsWuhan Three Towns BChuyển nhượng—
30/12/2024Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Wuhan Three TownsCho mượn—
25/02/2024Wuhan Three TownsGuangxi Pingguo FC(2018-2025)Chuyển nhượng 0.002568M €2 nghìn €
31/12/2023Wuhan Three Towns U19Wuhan Three TownsChuyển nhượng—
30/12/2023Henan FCWuhan Three Towns U19Cho mượn—
06/04/2023Wuhan Three Towns U19Henan FCChuyển nhượng—
30/12/2022Kunming City StarWuhan Three Towns U19Cho mượn—
30/08/2022Wuhan Three Towns U19Kunming City StarChuyển nhượng—
30/09/2021Guangzhou FC YouthWuhan Three Towns U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh54
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com