
Yang Hyung-Mo
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Yang Hyung-Mo là thủ môn 35 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Samsung Bluewings.
Tiểu sử Yang Hyung-Mo
Yang Hyung-Mo là thủ môn của câu lạc bộ Suwon Samsung Bluewings, mang quốc tịch Hàn Quốc, sinh ngày 16/07/1991 và hiện 35 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 84 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện tại là 225 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 500 nghìn € (2021). Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là một hợp đồng cho mượn từ Asan Mugunghwa đến Suwon Samsung Bluewings vào ngày 11/08/2019.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2014 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/12/2017 | 26 | 325 nghìn € |
| 28/12/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 22/06/2020 | 28 | 175 nghìn € |
| 20/12/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 21/06/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 25/12/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 17/06/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 26/12/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 04/12/2024 | 33 | 325 nghìn € |
| 02/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 34 | 275 nghìn € |
| 09/06/2026 | 34 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2019 | Asan Mugunghwa | Suwon Samsung Bluewings | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Suwon Samsung Bluewings | Asan Mugunghwa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Yongin City FC (-2016) | Suwon Samsung Bluewings | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Suwon Samsung Bluewings | Yongin City FC (-2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | ChungBuk National University | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Shinhan High School | ChungBuk National University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Jungni Middle School | Shinhan High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực11
- Chỉ số 152
- Chỉ số 214
- Chỉ số 453
- Chỉ số 348