
Yang He là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Nanjing City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
451Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 8 | 5 | 451 | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 69% | 54% | 1 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 451 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/110 (69%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 13/35 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/26 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/24 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 1 | 2/4 | — | 6,96 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | B 1-4 | 73 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/7 | 0 | 1/3 | V | 5,69 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | B 0-3 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/17 | 1 | 2/4 | — | 5,78 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 28/37 | 0 | 1/2 | — | 7,01 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-2 | 54 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 6/9 | 0 | 3/5 | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3/4 | 0 | — | — | 7,12 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 3/5 | — | 6,39 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2012 | 22 | 25 nghìn € |
| 18/12/2015 | 25 | 25 nghìn € |
| 19/06/2016 | 26 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 26 | 50 nghìn € |
| 21/03/2017 | 27 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 27 | 75 nghìn € |
| 24/11/2017 | 27 | 75 nghìn € |
| 14/06/2018 | 28 | 100 nghìn € |
| 24/11/2018 | 28 | 100 nghìn € |
| 04/09/2019 | 29 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 29 | 125 nghìn € |
| 25/12/2020 | 30 | 100 nghìn € |
| 27/08/2021 | 31 | 100 nghìn € |
| 14/01/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 08/01/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 16/06/2026 | 36 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Hougang United FC | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2026 | Yunnan Yukun | Hougang United FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2025 | Nanjing City | Yunnan Yukun | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2023 | Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023) | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2018 | Changchun Yatai | Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Hebei Zhuoao(2009-2022) | Changchun Yatai | Cho mượn | — |
| 26/02/2017 | Changchun Yatai | Hebei Zhuoao(2009-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Meizhou Hakka | Changchun Yatai | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Changchun Yatai | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Jiangxi Lushan | Changchun Yatai | Cho mượn | — |
| 28/02/2014 | Changchun Yatai | Jiangxi Lushan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Chengdu Tiancheng (1996-2014) | Changchun Yatai | Cho mượn | — |
| 31/01/2012 | Changchun Yatai | Chengdu Tiancheng (1996-2014) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Unknown | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh43
- Thể lực29