
Yang Hao là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Guangzhou Power.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
18Đá chính
1.389Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/24Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 23 | 17 | 1.345 | 0 | 0 | 4 | 24 | 6 | 80% | 49% | 2 | 0 | 6,61 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.345 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 6/24
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 24/48
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 291/363 (80%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 13/56 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/166 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 79 / 72
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 218
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 3,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | T 4-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/21 | 4 | 9/14 | — | 6,48 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2/6 | 2 | 4/16 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 5/6 | — | 6,99 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 2 | 2/5 | — | 6,20 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 3-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/11 | 2 | 5/10 | — | 6,68 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 5-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/3 | — | 6,23 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 3-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 3 | 5/10 | — | 6,71 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 4/7 | — | 6,44 |