Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yang Fan

Wuhan Three Towns BTiền vệCHN
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yang Fan là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns B.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
7Đá chính
645Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—1376450007482%35%206,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 645 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
250/303 (82%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
7/14 (50%)
Chuyền dài chính xác
23/41 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/60 (35%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 34
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yang Fan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Chinese Football League 2vs Tai'an TiankuangT 2-0dự bị00000—0———
11/10/2026Chinese Football League 2vs Beijing ITH 1-1dự bị00000—0———
06/10/2026Chinese Football League 2@ Qingdao Red LionsT 2-0dự bị00000—0———
18/09/2026Chinese Football League 2vs Haimen CodionB 0-2dự bị00000—0———
12/09/2026Chinese Football League 2@ Tai'an TiankuangH 0-0dự bị00000—0———
08/08/2026Chinese Football League 2vs Jiangxi LushanB 0-2dự bị00000—0———
02/08/2026Chinese Football League 2@ Guangzhou Dandelion AlphaT 4-1dự bị00000—0———
29/07/2026Chinese Football League 2vs Xiamen FeiluT 2-1dự bị00000—0———
26/07/2026Chinese Football League 2@ Hubei IstarH 1-1dự bị00000—0———
19/07/2026Chinese Football League 2vs Guizhou Guiyang AthleticB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: —20152026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/20151925 nghìn €
19/06/20161925 nghìn €
19/11/20161925 nghìn €
04/03/20172025 nghìn €
18/06/20172025 nghìn €
30/11/20172025 nghìn €
03/06/20182150 nghìn €
01/12/20182150 nghìn €
26/12/20192350 nghìn €
04/09/20212425 nghìn €
11/01/20222550 nghìn €
16/06/20242775 nghìn €
02/12/202427100 nghìn €
22/06/20252850 nghìn €
08/12/20252875 nghìn €
16/03/202629—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh48
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com