
Yang Dejiang là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Nanjing City.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
12Đá chính
1.140Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/11Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 18 | 11 | 1.078 | 0 | 0 | 1 | 11 | 0 | 75% | 44% | 5 | 0 | 6,25 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.078 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/11
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 300/397 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/26 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/53 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/152 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 70
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 163
- Phạm lỗi
- 46
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/41 | 1 | 4/8 | V | 6,63 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 1/2 | — | 6,54 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/24 | 2 | 6/8 | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 1 | 4/7 | — | 5,51 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/41 | 0 | 2/9 | V | 5,31 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/25 | 2 | 6/10 | — | 6,75 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/12 | 4 | 7/12 | — | 6,21 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 1 | 3/10 | V | 6,23 |
| 25/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/04/2021 | 16 | 50 nghìn € |
| 22/08/2021 | 16 | 50 nghìn € |
| 16/01/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 21 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh44
- Thể lực38