Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yang Chao

Nanjing CityThủ mônCHN
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Yang Chao là thủ môn 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Nanjing City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
18Đá chính
1.620Phút
53Cứu thua
56%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—18181.62053172556%100%106,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.620 phút · điểm TB 6,67

Thủ môn

Cứu thua
53
Đấm bóng
17
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
209/368 (56%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
84/241 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/7 (100%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
164
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yang Chao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuT 1-0903308/150——7,20
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Ningbo Professional Football ClubH 0-09041020/2901/1—7,97
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shaanxi UnionB 1-4dự bị000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Wuxi WugoB 0-3dự bị000—0———
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaB 1-29001011/120——5,63
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Suzhou DongwuB 0-2903108/150——6,23
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenB 0-29080015/2601/1—7,51
23/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsB 1-3dự bị000—0———
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedH 1-1901008/150——6,55
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunH 1-19033013/2701/1—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/20202775 nghìn €
27/08/202128100 nghìn €
14/01/202228100 nghìn €
08/01/20232975 nghìn €
25/06/20232925 nghìn €
13/12/20233010 nghìn €
16/06/20243050 nghìn €
02/12/20243175 nghìn €
22/06/20253175 nghìn €
08/12/20253275 nghìn €
16/06/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực32
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 229
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 345
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com