
Yanela Mbuthuma là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Orlando Pirates.
Tiểu sử Yanela Mbuthuma
Yanela Mbuthuma là tiền đạo của câu lạc bộ Orlando Pirates, mang quốc tịch South Africa và hiện 24 tuổi. Ở mùa 2027, cầu thủ ra sân trong 7 trận với 2 bàn thắng, 1 kiến tạo và 418 phút thi đấu, điểm trung bình được ghi là 6,90. Ở giải South Africa Premier Soccer League mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận và 2 bàn thắng. Giá trị thị trường của cầu thủ là 800 nghìn €, và ngày sinh được ghi nhận là 23/02/2002.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
418Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
209Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 88% | 50% | 0 | 0 | 7,02 |
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 396 | 2 | 0 | 0 | 13 | 6 | 72% | 54% | 1 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 396 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/80 (72%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/48 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Mamelodi Sundowns | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 3/7 | — | 6,60 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ai Cập | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | — | — | 6,50 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Eritrea | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | CAN | vs Guinea | T 2-1 | 22 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 7,02 |
| 20/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Marumo Gallants FC | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 4/7 | V | 6,26 |
| 18/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Durban City FC | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/13 | 1 | 5/8 | — | 6,31 |
| 02/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Kruger United | T 4-0 | 28 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 4/7 | 0 | 3/7 | — | 8,33 |
| 29/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | vs Sekhukhune United | T 3-0 | 62 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 11/16 | 0 | 4/8 | — | 8,19 |
| 22/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | @ Sekhukhune United | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/7 | — | 5,80 |
| 16/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Chippa United | T 3-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6/9 | 1 | 5/9 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/02/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/05/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 04/01/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/01/2025 | 22 | 550 nghìn € |
| 27/05/2025 | 23 | 650 nghìn € |
| 11/12/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 04/06/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh39
- Thể lực49