
Yan Zhiyu
Hậu vệCHN
33Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Yan Zhiyu là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CHN.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 0 | 1/3 | — | 5,82 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | T 3-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,91 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 05/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 7,29 |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 0 | 2/5 | V | 5,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 08/12/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/09/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 125 nghìn € |
| 22/08/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 16/01/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 12/01/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/05/2026 | Changchun Yatai | Retired | Tự do | — |
| 09/02/2018 | Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023) | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh57
- Thể lực35