
Yan Victor Silva Paixão
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Yan Victor Silva Paixão là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sukhothai FC.
Tiểu sử Yan Victor Silva Paixão
Yan Victor Silva Paixão là hậu vệ người Brazil, 31 tuổi, hiện khoác áo Sukhothai FC. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân tại VĐQG Thái Lan, tổng cộng 180 phút thi đấu và điểm trung bình 6,26. Chiều cao 189 cm, cân nặng 83 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng đạt 250 nghìn € (2020), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 21/07/2026 từ América Football Club (RJ) sang Sukhothai FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 225 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/116 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 5-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/27 | 1 | 3/3 | — | 6,90 |
| 09/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/53 | 0 | 2/5 | — | 6,61 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 1 | 1/4 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 11/02/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 30/12/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 01/11/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/07/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 03/10/2022 | 27 | — |
| 02/02/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 24/05/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 15/02/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/07/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 31/12/2024 | 29 | — |
| 22/09/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | América Football Club (RJ) | Sukhothai FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2026 | Luverdense EC (MT) | América Football Club (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Parana PR | Luverdense EC (MT) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Al-Kahraba Club | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2024 | Free Player | Al-Kahraba Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Persebaya Surabaya | Free Player | Trở lại | — |
| 05/11/2023 | Kelantan Red Warrior | Persebaya Surabaya | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2023 | Chungbuk Cheongju FC | Kelantan Red Warrior | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | SER Caxias RS | Chungbuk Cheongju FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | Botafogo SP | SER Caxias RS | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2021 | Cova Piedade | Botafogo SP | Chuyển nhượng Free | — |
| 18/07/2018 | AC Marinhense | Cova Piedade | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/08/2017 | Gil Vicente | AC Marinhense | Chuyển nhượng | — |