
Yan Maranhão là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Moreirense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
120Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 91 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 71% | 42% | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/21 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 3/6 | — | 6,52 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-4 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 3/4 | — | 6,42 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/6 | — | 6,08 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 16/05/2026 | Primeira Liga | vs AVS Futebol SAD | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/16 | 0 | 2/6 | V | 6,01 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ CD Tondela | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,27 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/12 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2025 | Anadia | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | União Rondonópolis EC (MT) | Anadia | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Santa Helena EC (GO) | União Rondonópolis EC (MT) | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2023 | AA Maguary | Santa Helena EC (GO) | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Cuiabá EC U20 | AA Maguary | Cho mượn | — |
| 16/04/2023 | AA Maguary | Cuiabá EC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Atlético Goianiense U20 | AA Maguary | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Inhumas EC | Atlético Goianiense U20 | Cho mượn | — |
| 04/08/2022 | Atlético Goianiense U20 | Inhumas EC | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | GE Anápolis | Atlético Goianiense U20 | Cho mượn | — |
| 17/04/2022 | Atlético Goianiense U20 | GE Anápolis | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2022 | União Rondonópolis EC (MT) | Atlético Goianiense U20 | Cho mượn | — |
| 03/02/2022 | Atlético Goianiense U20 | União Rondonópolis EC (MT) | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2022 | Portuguesa U20 | Atlético Goianiense U20 | Cho mượn | — |
| 25/11/2021 | Atlético Goianiense U20 | Portuguesa U20 | Chuyển nhượng | — |