Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yan Dhanda

27Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Yan Dhanda là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Heart of Midlothian F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
116Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
116Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—11900001071%88%106,47
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—202610011——006,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/39 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/9 (88%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yan Dhanda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Kilmarnock F.C.H 1-1dự bị00000—0———
16/09/2026Ngoại hạng Scotland@ FalkirkB 1-2900010228/3918/9V6,47
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ StenhousemuirT 3-02510110—0——7,40
16/08/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs InvernessT 6-2100000—0——6,50
09/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs Livingston F.C.T 3-0900010148/6613/4—6,51
02/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.T 1-0900022129/38412/19—7,02
26/04/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee UnitedB 0-3900021025/4327/14—5,57
11/04/2026Ngoại hạng Scotland@ Kilmarnock F.C.H 2-2580011111/1814/5—6,23
05/04/2026Ngoại hạng Scotlandvs Celtic FCB 1-2890000248/6012/5—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/201819250 nghìn €
27/06/201920250 nghìn €
16/10/201920750 nghìn €
26/02/2020211,0 triệu €
07/04/202021900 nghìn €
14/10/202021900 nghìn €
21/12/2020221,0 triệu €
09/03/2021221,0 triệu €
29/06/2021221,0 triệu €
23/11/2021221,0 triệu €
12/05/202223800 nghìn €
12/12/202223600 nghìn €
25/06/202324750 nghìn €
04/12/202324800 nghìn €
29/05/2024251,0 triệu €
02/12/202425800 nghìn €
16/06/202526700 nghìn €
07/10/202526600 nghìn €
09/12/202526500 nghìn €
19/05/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/05/2026Dundee F.C.Heart of Midlothian F.C.Cho mượn—
07/08/2025Heart of Midlothian F.C.Dundee F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2024Ross County F.C.Heart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2022Swansea CityRoss County F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2018Liverpool U21Swansea CityChuyển nhượng—
30/06/2017Liverpool U18Liverpool U21Chuyển nhượng—
30/06/2015liverpool (Youth)Liverpool U18Chuyển nhượng—
30/06/2013West Bromwich Albion Youthliverpool (Youth)Hết hạn mượn 0.275M €275 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy51
  • Sức mạnh47
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com