
Yan Couto là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Como.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
689Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 505 | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 88% | 57% | 1 | 0 | 6,71 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 184 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 38% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 505 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 297/334 (88%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/20 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/105 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester United | T 4-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/48 | 0 | 2/5 | — | 7,15 |
| 18/10/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Feyenoord | B 2-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 1/3 | — | 5,82 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs AS Roma | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/57 | 3 | 4/7 | — | 6,96 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 45/53 | 2 | 8/11 | V | 6,66 |
| 14/09/2026 | Serie A | vs Parma | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 60/64 | 0 | 0/2 | — | 6,13 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RB Leipzig | T 4-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/35 | 1 | 2/5 | — | 7,16 |
| 05/09/2026 | Serie A | @ Genoa | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 64/69 | 1 | 1/2 | — | 7,91 |
| 30/08/2026 | Serie A | @ Napoli | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/57 | 2 | 2/4 | — | 6,58 |
| 22/08/2026 | Serie A | @ Udinese | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/34 | 0 | — | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2020 | 17 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 17 | 3,6 triệu € |
| 07/10/2020 | 18 | 3,6 triệu € |
| 07/01/2021 | 18 | 3,6 triệu € |
| 18/03/2021 | 18 | 3,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 19 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 19 | 5,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 19 | 5,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 20 | 6,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 20 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 21 | 4,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 21 | 8,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 21 | 12,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 21 | 15,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 22 | 25,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 22 | 25,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 22 | 20,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 20,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 23 | 20,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 23 | 17,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 17,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Borussia Dortmund | Como | Chuyển nhượng 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2025 | Manchester City | Borussia Dortmund | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Borussia Dortmund | Manchester City | Cho mượn | — |
| 02/08/2024 | Manchester City | Borussia Dortmund | Chuyển nhượng 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Girona FC | Manchester City | Cho mượn | — |
| 24/07/2022 | Manchester City | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Sporting Braga | Manchester City | Cho mượn | — |
| 20/08/2021 | Manchester City | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Girona FC | Manchester City | Cho mượn | — |
| 24/09/2020 | Manchester City | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Coritiba SAF - PR | Manchester City | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 31/12/2019 | Coritiba PR U20 | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật64
- Tư duy54
- Sức mạnh50
- Thể lực47