Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yan Bouche

Progres NiedercornTiền đạoLUX
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Yan Bouche là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo Progres Niedercorn.

Tiểu sử Yan Bouche

Yan Bouche là tiền đạo của Progres Niedercorn, mang quốc tịch Luxembourg và hiện 28 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 19/03/1999 và thuận chân phải. Tại Luxembourg National Division, cầu thủ ghi nhận 7 trận ra sân, tổng cộng 630 phút thi đấu. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027, còn giá trị thị trường được ghi là 100 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——7763000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 7 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20192025 nghìn €
14/01/20202050 nghìn €
20/07/20202150 nghìn €
11/02/20212150 nghìn €
10/08/20212275 nghìn €
12/10/20212275 nghìn €
12/01/20222275 nghìn €
19/06/20222350 nghìn €
30/09/20222350 nghìn €
09/02/20232375 nghìn €
11/06/202324100 nghìn €
16/01/20242475 nghìn €
20/06/202425100 nghìn €
26/12/202425100 nghìn €
18/06/202526100 nghìn €
29/12/202526100 nghìn €
18/06/202627100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com