Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yamile Franco

Toluca (nữ)Tiền vệMEX
34Tuổi
164Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yamile Franco là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Toluca (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
487Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico (nữ)2026-2027—1174870023180%38%002,90

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 2,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
217/269 (80%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
21/32 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/31 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yamile Franco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Santos Laguna (nữ)H 0-0450011123/2900/2—6,69
05/10/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Pachuca (nữ)T 2-123000008/812/2—6,13
22/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Tigres (nữ)B 2-7450010113/1900/4—5,80
15/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Tijuana (nữ)T 6-0180100212/140——7,10
06/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Monterrey (nữ)B 1-5450000114/2400/5—6,20
29/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Leon (nữ)T 1-0700010025/3414/8——
25/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Atlante WT 2-1740000032/4012/5——
18/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Atlas (nữ)H 1-1790000141/4702/3——
11/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Juarez FC (nữ)T 2-0880000249/5402/2——

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh39
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com