
Yamil Asad
Tiền đạoARG
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Yamil Asad là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ARG.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 2/4 | — | 6,69 |
| 23/05/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 1 | 3/5 | — | 6,60 |
| 17/05/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 1/3 | — | 6,78 |
| 10/05/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 1/4 | — | 6,43 |
| 03/05/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/06/2013 | 18 | 150 nghìn € |
| 13/07/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 05/02/2016 | 21 | 2,8 triệu € |
| 07/08/2016 | 22 | 2,2 triệu € |
| 03/03/2017 | 22 | 2,0 triệu € |
| 23/05/2017 | 22 | 2,0 triệu € |
| 04/12/2017 | 23 | 2,5 triệu € |
| 01/05/2018 | 23 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 05/08/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/02/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 25/08/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 14/11/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 21/08/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 17/12/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 25/09/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 23/11/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 18/05/2026 | 31 | 600 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2016; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Cuiaba | Free player | Trở lại | — |
| 10/02/2025 | FC Cincinnati | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2024 | DC United | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2023 | Free player | DC United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Univ Catolica | Free player | Trở lại | — |
| 03/02/2022 | DC United | Univ Catolica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Free player | DC United | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | Velez Sarsfield | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2018 | DC United | Velez Sarsfield | Cho mượn | — |
| 12/02/2018 | Velez Sarsfield | DC United | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Atlanta United | Velez Sarsfield | Cho mượn | — |
| 09/01/2017 | Velez Sarsfield | Atlanta United | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2012 | Velez Sarsfield U20 | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực38