Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yamil Asad

Tiền đạoARG
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Yamil Asad là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ARG.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yamil Asad · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/06/2026Serie B Brazilvs CRB ALT 2-029001107/1002/4—6,69
23/05/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)B 0-127001107/913/5—6,60
17/05/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoH 0-045001028/1001/3—6,78
10/05/2026Serie B Brazil@ Athletic ClubH 0-029000003/611/4—6,43
03/05/2026Serie B Brazilvs CriciumaH 1-1dự bị00000—0———
23/04/2026Serie B Brazilvs Botafogo SPH 1-1dự bị00000—0———
20/04/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeT 2-0dự bị00000—0———
13/04/2026Serie B Brazil@ Operario Ferroviario PRH 0-0dự bị00000—0———
05/04/2026Serie B Brazilvs CearaB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 2,8 triệu €2016: 2,2 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/201318100 nghìn €
29/06/201318150 nghìn €
13/07/2015201,0 triệu €
05/02/2016212,8 triệu €
07/08/2016222,2 triệu €
03/03/2017222,0 triệu €
23/05/2017222,0 triệu €
04/12/2017232,5 triệu €
01/05/2018232,5 triệu €
14/12/2018242,5 triệu €
05/08/2019251,5 triệu €
27/02/2020251,5 triệu €
07/04/2020251,2 triệu €
25/08/2020261,5 triệu €
17/12/2020262,0 triệu €
08/07/2021262,0 triệu €
08/11/2021271,5 triệu €
27/03/2022271,5 triệu €
15/06/2022271,0 triệu €
14/11/202228800 nghìn €
21/08/202329800 nghìn €
17/12/202329800 nghìn €
12/06/202429700 nghìn €
25/09/2024301,0 triệu €
11/12/2024301,5 triệu €
26/06/2025301,2 triệu €
23/11/202531800 nghìn €
18/05/202631600 nghìn €
05/10/202632400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2016; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026CuiabaFree playerTrở lại—
10/02/2025FC CincinnatiCuiabaChuyển nhượng—
27/03/2024DC UnitedFC CincinnatiChuyển nhượng—
01/03/2023Free playerDC UnitedChuyển nhượng—
31/12/2022Univ CatolicaFree playerTrở lại—
03/02/2022DC UnitedUniv CatolicaChuyển nhượng—
31/12/2019Free playerDC UnitedChuyển nhượng—
07/07/2019Velez SarsfieldFree playerTrở lại—
30/12/2018DC UnitedVelez SarsfieldCho mượn—
12/02/2018Velez SarsfieldDC UnitedChuyển nhượng—
30/12/2017Atlanta UnitedVelez SarsfieldCho mượn—
09/01/2017Velez SarsfieldAtlanta UnitedChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
30/06/2012Velez Sarsfield U20Velez SarsfieldChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy52
  • Sức mạnh40
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com