
Yaliston Martínez là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Boyaca Chico.
Tiểu sử Yaliston Martínez
Yaliston Martínez là tiền vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Boyaca Chico và mang quốc tịch Colombia. Thuận chân trái, cầu thủ này có hợp đồng với câu lạc bộ đến 30/12/2026. Trong mùa 2026, Yaliston Martínez có 6 trận ra sân tại Primera A Colombia với tổng 303 phút thi đấu và điểm trung bình 6,43. Giá trị thị trường hiện ở mức 50 nghìn €, cao nhất đạt 250 nghìn € vào năm 2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
303Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 6 | 3 | 303 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 20% | 0 | 1 | 6,43 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 303 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/83 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/21 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/25 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/05/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 2/3 | — | 6,10 |
| 23/04/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/15 | 0 | 3/7 | — | 7,29 |
| 24/03/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/6 | Đ | 5,58 |
| 19/03/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/01/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/09/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/07/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 15/12/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 04/12/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.