
Yalçın Kayan là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Samsunspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
527Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 527 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 86% | 45% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 228/265 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/33 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/61 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 24
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | B 1-4 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 1 | 2/9 | — | 5,69 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 51/56 | 1 | 4/4 | — | 6,69 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 5/5 | — | 6,67 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Corum FK | B 1-5 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 37/43 | 0 | 4/7 | — | 6,26 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/27 | 3 | 5/11 | — | 6,14 |
| 31/08/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 2 | 4/9 | — | 6,34 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/37 | 1 | 3/7 | — | 6,66 |
| 18/08/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | H 3-3 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 34/39 | 1 | 1/9 | — | 6,26 |
| 17/05/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/38 | 0 | 6/12 | — | 6,48 |
| 03/05/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | T 4-1 | 87 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 21/24 | 6 | 11/19 | V | 8,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/01/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/01/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/08/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 22/12/2020 | 21 | 1,3 triệu € |
| 15/03/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 20/05/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 11/10/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/01/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 30/03/2022 | 23 | 650 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 650 nghìn € |
| 14/11/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 02/04/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 19/10/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 25/03/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 25 | 1,1 triệu € |
| 03/10/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 25 | 650 nghìn € |
| 19/03/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 30/09/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2026 | Eyupspor | Samsunspor | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 12/01/2025 | Goztepe | Eyupspor | Hết hạn mượn 0.16M € | 160 nghìn € |
| 30/06/2018 | Göztepe U21 | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2017 | Göztepe Youth | Göztepe U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2016 | Karsiyaka Youth | Göztepe Youth | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2014 | Altinordu FK Youth | Karsiyaka Youth | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2013 | Altay Spor Kulubu Youth | Altinordu FK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật61
- Tư duy59
- Sức mạnh43
- Thể lực42