
Yalçın Kılınç là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Sakaryaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2011 | 23 | 10 nghìn € |
| 08/01/2012 | 23 | 25 nghìn € |
| 30/06/2014 | 25 | — |
| 21/07/2015 | 26 | 200 nghìn € |
| 31/08/2016 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 28 | 200 nghìn € |
| 04/02/2018 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 29 | 150 nghìn € |
| 06/01/2019 | 30 | 150 nghìn € |
| 16/06/2019 | 30 | 125 nghìn € |
| 29/12/2019 | 31 | 150 nghìn € |
| 26/08/2020 | 31 | 150 nghìn € |
| 29/12/2020 | 32 | 150 nghìn € |
| 01/06/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 16/01/2022 | 33 | 125 nghìn € |
| 09/06/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 04/01/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 34 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 35 | 125 nghìn € |
| 02/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 02/01/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 19/06/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 04/01/2026 | 37 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Mardin 1969 Spor | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2025 | Batman Petrolspor | Mardin 1969 Spor | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | GMG Kastamonuspor | Batman Petrolspor | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2023 | Kocaelispor | GMG Kastamonuspor | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2022 | Eyupspor | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | Samsunspor | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2019 | Gaziantep Futbol Kulübü | Samsunspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Istanbulspor | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2014 | Ünyespor (1957-2015) | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2013 | Kilimli Belediyespor | Ünyespor (1957-2015) | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2012 | Ofspor | Kilimli Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2011 | Araklispor (1961-2016) | Ofspor | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2008 | Feriköy | Araklispor (1961-2016) | Chuyển nhượng | — |