
Yakup Kırtay là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Erzurumspor FK.
Tiểu sử Yakup Kırtay
Hậu vệ Yakup Kırtay thi đấu cho Erzurumspor FK, mang quốc tịch Turkey và 23 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái, cao 187 cm, nặng 80 kg và sinh ngày 16/07/2003. Trong mùa 2026-2027, Kırtay có 5 trận tại Süper Lig với 207 phút thi đấu và điểm trung bình 6,22. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,5 triệu €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
207Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 207 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/135 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 0-3 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | — | — | 6,01 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,21 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/57 | 0 | 1/2 | — | 5,59 |
| 17/08/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/63 | 0 | 1/2 | — | 6,80 |
| 13/04/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/19 | 0 | 0/1 | — | 7,00 |
| 10/04/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 69/77 | 1 | 3/4 | — | 7,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 02/04/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/10/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 25/03/2024 | 20 | 225 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/10/2024 | 21 | 550 nghìn € |
| 08/01/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 01/04/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 550 nghìn € |
| 07/10/2025 | 22 | 650 nghìn € |
| 28/12/2025 | 22 | 750 nghìn € |
| 11/03/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực52