
Yairo Moreno là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Marathon.
Tiểu sử Yairo Moreno
Yairo Moreno là tiền vệ 31 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Marathon và mang quốc tịch Colombia. Anh cao 179 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 12 trận, 804 phút, 3 bàn và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 8,5 triệu € (2020). Chuyển nhượng gần nhất là bản chuyển từ Jaguares de Cordoba sang Marathon vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
894Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
298Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
3,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Honduras Primera Division | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 429 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 7 | 6 | 465 | 3 | 0 | 1 | 17 | 8 | 85% | 62% | 3 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Honduras Primera Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 429 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 465 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/17
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/256 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/14 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/28 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/90 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 27
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Alianza San Salvador | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 47/53 | 4 | 8/13 | V | 6,39 |
| 18/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ LD Alajuelense | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 34/40 | 4 | 12/22 | V | 6,56 |
| 11/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs LD Alajuelense | H 2-2 | 71 | 1 | 1 | 3 | 1 | 4 | 51/56 | 2 | 8/9 | — | 9,00 |
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Real Esteli | T 3-0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | — | — | 7,73 |
| 20/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Alianza San Salvador | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/27 | 0 | 3/9 | V | 6,13 |
| 14/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Antigua GFC | T 3-0 | 78 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 27/33 | 3 | 14/19 | — | 8,20 |
| 31/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CS Herediano | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 32/41 | 1 | 11/18 | — | 6,09 |
| 03/05/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 2-0 | 16 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 7,80 |
| 18/04/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | B 2-3 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 20/24 | 2 | 7/14 | — | 6,45 |
| 07/04/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 1-2 | 76 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 24/28 | 0 | 4/5 | — | 7,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 31/08/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 30/01/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 06/03/2018 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/06/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 22/08/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/02/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 3,2 triệu € |
| 26/06/2020 | 25 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 25 | 8,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 26 | 7,5 triệu € |
| 10/06/2021 | 26 | 7,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 26 | 7,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 27 | 7,0 triệu € |
| 07/09/2022 | 27 | 4,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 27 | 4,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 27 | 4,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 28 | 4,0 triệu € |
| 14/09/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 06/12/2023 | 28 | 2,2 triệu € |
| 04/03/2024 | 28 | 1,8 triệu € |
| 10/06/2024 | 29 | 1,3 triệu € |
| 22/09/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 03/04/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 14/09/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 04/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 16/03/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Jaguares de Cordoba | Marathon | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2026 | Independiente Santa Fe | Jaguares de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Free player | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Atletico Junior Barranquilla | Free player | Trở lại | — |
| 16/07/2024 | Dep.Independiente Medellin | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2023 | Club Leon | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Pachuca | Club Leon | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Club Leon | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dep.Independiente Medellin | Club Leon | Hết hạn mượn 2.12M € | 2,1 triệu € |
| 30/12/2016 | Envigado FC | Dep.Independiente Medellin | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Dep.Independiente Medellin | Envigado FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Internacional de Bogota | Dep.Independiente Medellin | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Dep.Independiente Medellin | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Independiente Medellín B | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật59
- Tư duy65
- Sức mạnh41
- Thể lực49