
Yair Bonnin
Thủ mônARG
36Tuổi
187Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Yair Bonnin là thủ môn 36 tuổi quốc tịch ARG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Acassuso | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chaco For Ever | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 03/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrol Carril Oeste | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Central Norte Salta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Racing de Cordoba | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Defensores de Belgrano | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Ciudad de Bolivar | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almirante Brown | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 26/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Godoy Cruz Antonio Tomba | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 22/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Mitre de Santiago del Estero | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2010 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/06/2011 | 20 | 25 nghìn € |
| 13/07/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/02/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 08/10/2017 | 27 | 150 nghìn € |
| 16/05/2021 | 30 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 31 | 50 nghìn € |
| 04/07/2022 | 31 | 50 nghìn € |
| 15/12/2022 | 32 | 50 nghìn € |
| 14/07/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 25/06/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 21/05/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 35 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2023 | Rangers Talca | Deportivo Madryn | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Deportivo Madryn | Rangers Talca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Deportivo Madryn | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2020 | Flandria | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Rangers Talca | Flandria | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2018 | Gimnasia La Plata | Rangers Talca | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2017 | Club Atlético Paraná | Gimnasia La Plata | Cho mượn | — |
| 24/07/2016 | Gimnasia La Plata | Club Atlético Paraná | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Club de Gimnasia y Esgrima La Plata II | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Club de Gimnasia y Esgrima La Plata U20 | Club de Gimnasia y Esgrima La Plata II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực13
- Chỉ số 152
- Chỉ số 213
- Chỉ số 456
- Chỉ số 350