
Yair Abonia là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Cucuta Deportivo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
23Đá chính
1.935Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 27 | 23 | 1.935 | 0 | 0 | 1 | 9 | 2 | 78% | 49% | 8 | 1 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.935 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 437/558 (78%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 10/52 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/78 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/123 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 52
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 253
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/12 | 1 | 1/3 | V | 6,73 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 3/6 | — | 7,37 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 1 | 1/2 | V | 6,73 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 0/1 | — | 6,38 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 3/6 | — | 5,34 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 1 | 2/5 | — | 6,11 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 3/7 | V | 6,06 |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 3/4 | — | 6,31 |
| 26/08/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/23 | 2 | 5/9 | — | 6,77 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/3 | V | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/07/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/01/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/04/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/09/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 04/12/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh54
- Thể lực42