
Yaimil Medina là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Academia Anzoategui.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/06/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 09/09/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/10/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/10/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/02/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/05/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 04/01/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 20/10/2025 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | CD Bala Azul | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2026 | Free player | CD Bala Azul | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Academia Anzoategui | Free player | Trở lại | — |
| 23/01/2025 | Estudiantes Merida FC | Academia Anzoategui | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | TS Galaxy | Estudiantes Merida FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2023 | Mineros de Guayana | TS Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Albacete Balompié SAD | Mineros de Guayana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Recreativo Huelva | Albacete Balompié SAD | Cho mượn | — |
| 27/07/2020 | Albacete Balompié SAD | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2020 | UD Marbella | Albacete Balompié SAD | Cho mượn | — |
| 01/07/2019 | Albacete Balompié SAD | UD Marbella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Albacete B | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Mineros de Guayana | Albacete B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Mineros de Guayana B | Mineros de Guayana | Chuyển nhượng | — |