
Yahya Benkhaleq là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Al-Ain FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 89% | 50% | 1 | 0 | 6,93 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 73% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 61% | 0 | 0 | 7,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 332/369 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/46 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/34 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/105 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/15 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/102 (91%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/21 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/66 | 1 | 2/3 | V | 6,35 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Quwa Al Jawiya | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 66/71 | 4 | 6/10 | — | 7,45 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Ittihad Kalba FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Ajman | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 60/66 | 2 | 6/8 | — | 7,34 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Wasl SC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 3 | 5/7 | — | 6,15 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Nassr | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/31 | 6 | 7/11 | — | 7,40 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 36/46 | 2 | 3/7 | — | 6,56 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | @ Ittihad Kalba FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/68 | 3 | 4/8 | — | 7,35 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Nasr Dubai | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 56/63 | 2 | 2/5 | — | 6,56 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | vs Khor Fakkan SSC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 68/70 | 0 | 1/5 | — | 7,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2023 | 21 | 10 nghìn € |
| 02/07/2023 | 21 | 10 nghìn € |
| 28/01/2024 | 22 | 10 nghìn € |
| 27/06/2024 | 22 | 10 nghìn € |
| 30/10/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 07/01/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/11/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/05/2025 | FUS Rabat | Al-Ain FC | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/11/2022 | Wydad Athletic Serghini | FUS Rabat | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2020 | Wydad Athletic Serghini U21 | Wydad Athletic Serghini | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh67
- Thể lực64