Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yahya Benkhaleq

Al-Ain FCHậu vệMAR
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Yahya Benkhaleq là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Al-Ain FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—665400012089%50%106,93
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—221801001187%73%006,75
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800000091%61%007,42

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
332/369 (89%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
27/46 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
7
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/34 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/105 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/15 (73%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/102 (91%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/21 (61%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yahya Benkhaleq · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG UAE@ Shabab Al AhliB 0-2900000060/6612/3V6,35
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al Quwa Al JawiyaT 4-1900000266/7146/10—7,45
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Ittihad Kalba FCH 2-2dự bị00000—0———
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs AjmanB 2-3901011060/6626/8—7,34
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-Wasl SCB 2-3900000032/3935/7—6,15
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al NassrT 4-0900000227/3167/11—7,40
10/09/2026VĐQG UAEvs Al-Wasl SCH 2-2900100136/4623/7—6,56
04/09/2026VĐQG UAE@ Ittihad Kalba FCT 2-0900000064/6834/8—7,35
29/08/2026VĐQG UAEvs Al-Nasr DubaiT 2-1900000256/6322/5—6,56
22/08/2026VĐQG UAEvs Khor Fakkan SSCT 2-0900010168/7001/5—7,86

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 1,2 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/20232110 nghìn €
02/07/20232110 nghìn €
28/01/20242210 nghìn €
27/06/20242210 nghìn €
30/10/20242325 nghìn €
07/01/202523200 nghìn €
27/05/202523700 nghìn €
27/11/202524900 nghìn €
25/05/2026241,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/05/2025FUS RabatAl-Ain FCHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
30/11/2022Wydad Athletic SerghiniFUS RabatChuyển nhượng—
29/07/2020Wydad Athletic Serghini U21Wydad Athletic SerghiniChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy56
  • Sức mạnh67
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com