Yahya Bamba là tiền đạo 0 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Newport County.
Tiểu sử Yahya Bamba
Yahya Bamba là tiền đạo của câu lạc bộ Newport County, mang quốc tịch France. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với 759 phút thi đấu, ghi 3 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 6,13. Tại Hạng Tư Anh, cầu thủ ra sân 9 trận, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo; tại Cúp EFL, cầu thủ có 2 trận với 1 bàn và 1 kiến tạo. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 30/06/2026, khi cầu thủ chuyển từ Forest Green Rovers sang Newport County.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
9Đá chính
865Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
288Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 618 | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 54% | 43% | 1 | 0 | 5,93 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 171 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 50% | 55% | 0 | 0 | 6,44 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 76 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 64% | 38% | 0 | 0 | 7,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 618 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/79 (54%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/108 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 41
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/30 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/27 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 7,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/14 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 4/8 | — | 6,57 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 2 | 8/15 | — | 5,94 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/11 | 2 | 7/14 | V | 6,33 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Plymouth Argyle | H 2-2 | 84 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/9 | 1 | 6/11 | — | 6,49 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/4 | 1 | 4/8 | — | 6,73 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | — |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Swindon Town | T 2-0 | 87 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 13/21 | 1 | 9/16 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/5 | — | 6,71 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 2 | 4/11 | — | 6,47 |