Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yago Cariello Ribeiro

Ulsan HD FCTiền đạoBRA
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Yago Cariello Ribeiro là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ulsan HD FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
15Đá chính
1.533Phút
16Bàn thắng
1Kiến tạo
0,94Bàn/90 phút
95Phút/bàn
42/79Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—25151.5331621794264%46%316,87

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.533 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
16
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
42/79
Sút trong vòng cấm
66
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
4
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
18
Rê bóng thành công
15/38
Đá phạt (bàn / sút)
0/36
Phản công (bàn / sút / lần)
4/14/14
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
184/284 (64%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
1
Phá bóng
15
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
122/265 (46%)
Không chiến thắng / thua
56 / 65
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
66 / 78
Bị tước bóng
31
Mất quyền kiểm soát
213
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
36

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yago Cariello Ribeiro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 2-190103219/1516/8—6,99
11/10/2026K League 1@ Gwangju Football ClubB 3-490205308/1003/7—7,09
19/09/2026K League 1@ FC AnyangB 1-290014216/1219/14—6,40
05/09/2026K League 1@ Jeju SK FCH 0-031003102/503/6Đ—
29/08/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubT 3-189205429/26112/23—8,98
16/08/2026K League 1vs Gangwon FCB 2-345003108/905/13V6,31
08/08/2026K League 1@ Pohang SteelersT 2-037102206/803/6—7,42
05/08/2026Giao hữu CLBvs Manchester CityB 1-345001006/714/6—6,50
02/08/2026K League 1vs FC AnyangT 3-132103106/915/5—7,80
26/07/2026K League 1@ FC SeoulT 3-122102103/503/6V7,24

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/202223300 nghìn €
31/10/202223500 nghìn €
15/06/202323500 nghìn €
18/12/202324400 nghìn €
13/06/202424550 nghìn €
04/12/202425600 nghìn €
02/06/202525550 nghìn €
16/12/2025261,0 triệu €
20/05/202626900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2025Zhejiang Professional FCUlsan HD FCCho mượn—
05/07/2025Ulsan HD FCZhejiang Professional FCChuyển nhượng—
08/07/2024Portimonense SCUlsan HD FCHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
29/06/2024Gangwon FCPortimonense SCCho mượn—
30/06/2023Portimonense SCGangwon FCChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
05/07/2022UD SantaremPortimonense SCChuyển nhượng—
30/06/2021Clube CondeixaUD SantaremChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy51
  • Sức mạnh32
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com