
Yaël Mouanga Boudzoumou
21Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Yaël Mouanga Boudzoumou là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Montpellier Hérault SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
549Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 549 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 92% | 51% | 3 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 549 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 345/372 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/21 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/43 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/69 | 1 | 4/7 | V | 6,87 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87/92 | 0 | 3/6 | — | 6,85 |
| 06/09/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/63 | 0 | 3/4 | — | 6,38 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 0 | 1/5 | V | 6,94 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 0 | 4/8 | V | 6,73 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/55 | 3 | 6/11 | — | 7,21 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/73 | 8 | 12/16 | — | 6,59 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81/87 | 2 | 3/8 | — | 6,42 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | @ Amiens | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/72 | 1 | 3/7 | — | 7,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/03/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 19 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/03/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 20 | 2,0 triệu € |
| 20/09/2026 | 21 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/10/2024 | Montpellier B | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2024 | Bordeaux B | Montpellier B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bordeaux U19 | Bordeaux B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bordeaux U17 | Bordeaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Girondins Bordeaux Youth | Bordeaux U17 | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2019 | US Sénart-Moissy Jugend | FC Girondins Bordeaux Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật35
- Tư duy41
- Sức mạnh73
- Thể lực57