Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yael Liesdek

MVV MaastrichtHậu vệNED
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yael Liesdek là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo MVV Maastricht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
159Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—321590011060%57%006,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/53 (60%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yael Liesdek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Heracles AlmeloB 1-577010017/1635/8—6,23
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ NAC BredaB 0-1600010019/2613/5—6,08
03/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC OssB 1-422000006/1103/6—5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: —20212024
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/202119175 nghìn €
11/01/202220200 nghìn €
22/06/202220200 nghìn €
03/07/202321175 nghìn €
07/01/202422150 nghìn €
09/06/202422125 nghìn €
31/07/202422—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/09/2026Free PlayerMVV MaastrichtChuyển nhượng—
30/06/2025AB AkademiskFree PlayerTrở lại—
23/07/2024SC TelstarAB AkademiskChuyển nhượng—
31/12/2020SC Telstar U21SC TelstarChuyển nhượng—
30/06/2020ASC De Volewijckers YouthSC Telstar U21Chuyển nhượng—
30/06/2019HVV Hollandia U19ASC De Volewijckers YouthChuyển nhượng—
30/06/2018Roda JC U17HVV Hollandia U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Alphense Boys JeugdRoda JC U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com