Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yadaly Diaby

Vancouver WhitecapsTiền đạoGUI
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Yadaly Diaby là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Vancouver Whitecaps.

Tiểu sử Yadaly Diaby

Yadaly Diaby là tiền đạo quốc tịch Guinea, hiện thi đấu cho Vancouver Whitecaps ở tuổi 26. Ở mùa 2026, anh ra sân 7 trận với 280 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,62. Anh cao 184 cm, nặng 72 kg. Giá trị thị trường hiện tại là 1,2 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030. Giao dịch gần nhất là hết hạn mượn từ Grenoble vào 31/08/2026, với phí 1,3 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
395Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—8333720112470%45%206,84
Canadian Championship2026—11580000080%40%005,80

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/110 (70%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/44 (45%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 19
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 5,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/10 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yadaly Diaby · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Austin FCT 2-125101104/815/7—7,72
15/10/2026MLS@ St. Louis City SCH 0-0900010015/1903/9—6,50
11/10/2026MLS@ Los Angeles FCH 1-1740010013/1925/12—6,01
07/10/2026MLS@ Chicago FireB 1-3320020013/2201/2—6,41
01/10/2026CANvs KenyaT 1-0830011219/2226/9—6,86
20/09/2026MLS@ Real Salt LakeT 3-0871152322/3112/8V8,24
17/09/2026Canadian Championship@ Montreal ImpactB 1-258000008/1002/5—5,80
14/09/2026MLSvs Austin FCB 1-219002116/601/3—6,71
10/09/2026MLSvs Los Angeles GalaxyT 3-02000001/111/1V6,78
06/09/2026MLSvs St. Louis City SCB 1-38000004/402/2—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 1,2 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/202221200 nghìn €
29/05/202221200 nghìn €
09/11/202222400 nghìn €
11/06/202322550 nghìn €
10/12/202323400 nghìn €
20/05/202423400 nghìn €
03/12/202424350 nghìn €
11/03/202524400 nghìn €
01/06/202524500 nghìn €
10/12/202525700 nghìn €
22/03/202625900 nghìn €
25/05/2026251,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026GrenobleVancouver WhitecapsHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
02/02/2025ClermontGrenobleChuyển nhượng—
29/06/2024SC Austria LustenauClermontCho mượn—
30/08/2022ClermontSC Austria LustenauChuyển nhượng—
30/06/2022Clermont Foot IIClermontChuyển nhượng—
04/08/2021AndrezieuxClermont Foot IIChuyển nhượng—
30/06/2019Andrézieux-Bouthéon FC U19AndrezieuxChuyển nhượng—
30/06/2017Andrézieux-Bouthéon FC U17Andrézieux-Bouthéon FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Andrézieux-Bouthéon FC JugendAndrézieux-Bouthéon FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy56
  • Sức mạnh45
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com