Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yacouba Magagi

Al Ahed SCHậu vệNIG
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Yacouba Magagi là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch NIG, hiện khoác áo Al Ahed SC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yacouba Magagi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ AlgeriaB 1-2100000—0———
30/09/2026CAN@ GabonB 0-2dự bị00000—0———
25/09/2026CANvs LesothoT 2-1dự bị00000—0———
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ ZambiaT 1-0dự bị00000—0———
09/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Cộng hòa CongoT 3-19000000—0—V6,25
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ TanzaniaT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ MarocB 0-5dự bị00000—0———
22/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs ZambiaT 2-1dự bị00000—0———
18/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs TanzaniaB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 275 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/201720150 nghìn €
29/05/201820150 nghìn €
18/02/201921100 nghìn €
28/06/201921100 nghìn €
19/12/201922100 nghìn €
10/02/202022100 nghìn €
07/10/202023100 nghìn €
07/01/202123100 nghìn €
23/06/202123100 nghìn €
12/10/202124200 nghìn €
29/12/202124200 nghìn €
20/03/202224300 nghìn €
28/06/202224300 nghìn €
28/12/202225200 nghìn €
29/06/202325200 nghìn €
19/12/202326200 nghìn €
23/06/202426250 nghìn €
17/12/202427250 nghìn €
24/06/202527250 nghìn €
28/12/202528250 nghìn €
02/06/202628275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/09/2026Al KarkhAl Ahed SCChuyển nhượng—
01/09/2025CD ArenteiroAl KarkhChuyển nhượng—
12/02/2025UD MarbellaCD ArenteiroChuyển nhượng—
24/07/2024AlgecirasUD MarbellaChuyển nhượng—
13/07/2023CastellonAlgecirasChuyển nhượng—
21/07/2021PonferradinaCastellonChuyển nhượng—
29/06/2020Getafe BPonferradinaCho mượn—
19/01/2020PonferradinaGetafe BChuyển nhượng—
30/06/2017SD Ponferradina BPonferradinaChuyển nhượng—
30/06/2016CD Internacional de la Amistad U19SD Ponferradina BChuyển nhượng—
31/12/2015Kandadji Sport FCCD Internacional de la Amistad U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com