
Yacine Bammou
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Yacine Bammou là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo UTS Union Touarga Sport Rabat.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/11/2014 | 23 | 1,5 triệu € |
| 13/01/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 23/10/2018 | 27 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 27 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 03/10/2019 | 28 | 1,4 triệu € |
| 02/01/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 950 nghìn € |
| 10/11/2020 | 29 | 1,1 triệu € |
| 24/06/2021 | 29 | 900 nghìn € |
| 21/10/2021 | 30 | 750 nghìn € |
| 16/01/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 09/06/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 09/11/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 29/05/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 12/12/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 16/06/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 03/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 27/11/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 21/06/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | UTS Union Touarga Sport Rabat | AC Boulogne-Billancourt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | USL Dunkerque | UTS Union Touarga Sport Rabat | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2024 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2024 | Ajaccio | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Al-Shamal Sports Club | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2022 | Umraniyespor | Al-Shamal Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | Caen | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Alanyaspor | Caen | Cho mượn | — |
| 09/07/2019 | Caen | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2018 | FC Nantes | Caen | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 30/06/2014 | FC Nantes B | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Luçon Football Club | FC Nantes B | Cho mượn | — |
| 02/01/2014 | FC Nantes B | Luçon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Évry Football Club | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AC Boulogne-Billancourt | Évry Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Issy | AC Boulogne-Billancourt | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật46
- Tư duy55
- Sức mạnh39
- Thể lực44