Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mortadha Ben Ouanes

KasimpasaTiền đạoTUN
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Mortadha Ben Ouanes là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Kasimpasa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
78Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—11780000080%41%106,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/26 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mortadha Ben Ouanes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Süper Ligvs TrabzonsporH 1-1780000121/2605/12V6,37
26/06/2026World Cupvs Hà LanB 1-322000003/512/2—6,05
21/06/2026World Cupvs Nhật BảnB 0-4dự bị00000—0———
15/06/2026World Cup@ Thụy ĐiểnB 1-5dự bị00000—0———
06/06/2026Giao hữu quốc tế@ BỉB 0-524000008/1011/1—5,86
18/05/2026Süper Ligvs GalatasarayT 1-010000011/20——6,89
10/05/2026Süper Lig@ GenclerbirligiB 2-364002017/825/8V5,89
04/05/2026Süper Ligvs KocaelisporH 1-1900100219/2603/9—6,68
19/04/2026Süper Ligvs AlanyasporT 1-0760010113/2114/7—6,37
12/04/2026Süper Lig@ GoztepeH 3-3901011327/3606/14—7,55

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 325 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,4 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/04/20131850 nghìn €
05/01/20141925 nghìn €
29/07/20142050 nghìn €
13/07/20152150 nghìn €
16/02/201621200 nghìn €
19/07/201622325 nghìn €
14/02/201722300 nghìn €
27/06/201722350 nghìn €
22/01/201823350 nghìn €
08/06/201823350 nghìn €
16/01/201924350 nghìn €
27/06/201924650 nghìn €
06/01/202025750 nghìn €
07/04/202025600 nghìn €
23/02/202126800 nghìn €
18/06/202126800 nghìn €
11/10/202127600 nghìn €
03/01/202227425 nghìn €
30/03/2022271,0 triệu €
31/05/2022271,3 triệu €
26/10/2022281,4 triệu €
13/03/2023281,5 triệu €
07/06/2023281,5 triệu €
26/09/2023291,5 triệu €
20/12/2023291,5 triệu €
14/03/2024291,5 triệu €
30/05/2024291,5 triệu €
03/10/2024301,6 triệu €
22/12/2024301,5 triệu €
19/03/2025301,5 triệu €
17/06/2025301,5 triệu €
16/12/2025311,5 triệu €
20/05/2026311,5 triệu €
29/09/2026321,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy51
  • Sức mạnh41
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com