
Mortadha Ben Ouanes là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Kasimpasa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
78Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 41% | 1 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/26 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 0 | 5/12 | V | 6,37 |
| 26/06/2026 | World Cup | vs Hà Lan | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/2 | — | 6,05 |
| 21/06/2026 | World Cup | vs Nhật Bản | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/06/2026 | World Cup | @ Thụy Điển | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bỉ | B 0-5 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/1 | — | 5,86 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | — | — | 6,89 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | B 2-3 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/8 | 2 | 5/8 | V | 5,89 |
| 04/05/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 19/26 | 0 | 3/9 | — | 6,68 |
| 19/04/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/21 | 1 | 4/7 | — | 6,37 |
| 12/04/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 27/36 | 0 | 6/14 | — | 7,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/01/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/07/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/07/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/02/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/07/2016 | 22 | 325 nghìn € |
| 14/02/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/06/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 22/01/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 08/06/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/01/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/06/2019 | 24 | 650 nghìn € |
| 06/01/2020 | 25 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 23/02/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 18/06/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 11/10/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 03/01/2022 | 27 | 425 nghìn € |
| 30/03/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 27 | 1,3 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 1,4 triệu € |
| 13/03/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 14/03/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2024 | 30 | 1,6 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 19/03/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
| 29/09/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật61
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực43