
Danny Cashman là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Boreham Wood.
Tiểu sử Danny Cashman
Danny Cashman là tiền đạo người England, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Boreham Wood và đang ở tuổi 25. Ở mùa 2026-2027, anh có 16 trận, 773 phút thi đấu, 6 bàn, 2 kiến tạo và điểm trung bình 0,42. Tại Hạng 5 Anh, anh ra sân 12 trận và ghi 4 bàn; ở ENL Cup, anh có 3 trận, 2 bàn và 2 kiến tạo; ở Cúp FA, anh có 1 trận. Ngày 02/08/2026, anh chuyển từ Crawley Town sang Boreham Wood theo hình thức chuyển nhượng. Giá trị thị trường được ghi nhận là 75 nghìn €, còn hợp đồng hiện tại có thời hạn đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 12 | 4 | 469 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 0,57 |
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 214 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 89% | 21% | 0 | 0 | — |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 469 phút · điểm TB 0,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 214 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/132 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/14 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | ENL Cup | vs Middlesbrough U21 | T 7-1 | 63 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 34/37 | 0 | 0/3 | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Sutton United | T 2-0 | 15 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Altrincham | T 3-1 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Kidderminster Harriers | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Solihull Moors | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | ENL Cup | vs Everton U21 | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/40 | 1 | 2/6 | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Harrogate Town | T 4-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 17/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Scunthorpe United | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Eastleigh | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Carlisle United | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Crawley Town | Boreham Wood | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Sutton United | Crawley Town | Cho mượn | — |
| 25/03/2026 | Crawley Town | Sutton United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Worthing | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2023 | Coventry U21 | Worthing | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2023 | Altrincham | Coventry U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Coventry U21 | Altrincham | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | Walsall | Coventry U21 | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Coventry U21 | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Rochdale | Coventry U21 | Cho mượn | — |
| 06/08/2021 | Coventry U21 | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2021 | Brighton U23 | Coventry U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Brighton Hove Albion U18 | Brighton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Brighton & Hove Albion Youth | Brighton Hove Albion U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật56
- Tư duy67
- Sức mạnh28
- Thể lực30