
Lucas Rosier là tiền đạo 19 tuổi, hiện khoác áo Concarneau.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
416Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
416Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 416 | 1 | 0 | 1 | 11 | 4 | 70% | 38% | 0 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/109 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/63 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 36
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Bastia | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/3 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Caen | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,91 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 2-1 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/7 | 1 | 6/11 | — | 7,90 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Thionville FC | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 2/5 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/27 | 1 | 5/11 | — | — |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 10/14 | 2 | 6/17 | — | 6,43 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 19/24 | 0 | 4/9 | — | 7,46 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs US Orléans | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/4 | — | 6,25 |
| 23/11/2025 | Ligue 1 | vs AS Monaco | T 4-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,86 |
| 08/11/2025 | Ligue 1 | @ Paris FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/03/2026 | 19 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 19 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Stade Rennais FC | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Stade Rennais II | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Stade Rennais FC U19 | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Stade Lamentinois Jugend | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |