
Artem Stepanov là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Utrecht.
Tiểu sử Artem Stepanov
Artem Stepanov là tiền đạo của FC Utrecht, mang quốc tịch Ukraine và hiện 19 tuổi. Sinh ngày 10/08/2007, cầu thủ cao 192 cm, nặng 88 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Eredivisie, Stepanov có 6 trận ra sân, 436 phút thi đấu, 5 bàn thắng và điểm trung bình 7,38. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 29/01/2026, khi FC Utrecht nhận Stepanov từ Bayer 04 Leverkusen, còn giá trị thị trường được ghi nhận là 10,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
436Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
1,03Bàn/90 phút
87Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 436 | 5 | 1 | 0 | 10 | 5 | 80% | 31% | 2 | 0 | 7,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 436 phút · điểm TB 7,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/93 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/41 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | B 0-5 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | T 2-1 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/15 | 0 | 2/7 | — | 7,88 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 16/17 | 1 | 3/12 | V | 7,11 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | B 1-6 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/17 | 0 | 2/6 | — | 7,36 |
| 22/08/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | H 3-3 | 73 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/21 | 1 | 2/7 | — | 8,01 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/16 | 2 | 3/7 | V | 7,66 |
| 24/05/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/6 | — | 5,98 |
| 22/05/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | T 3-2 | 65 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/13 | 0 | 2/2 | — | 8,20 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Eredivisie | vs NAC Breda | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 2/6 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/11/2024 | 17 | 350 nghìn € |
| 19/12/2024 | 17 | 350 nghìn € |
| 04/06/2025 | 17 | 800 nghìn € |
| 15/12/2025 | 18 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 18 | 5,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 19 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Bayer 04 Leverkusen | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | 1. FC Nürnberg | Bayer 04 Leverkusen | Cho mượn | — |
| 01/07/2025 | Bayer 04 Leverkusen | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Bayer Leverkusen U19 | Bayer 04 Leverkusen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Bayer Leverkusen U17 | Bayer Leverkusen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | FC Shakhtar Donetsk U17 | Bayer Leverkusen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh32
- Thể lực51