
Lirim Kastrati là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo Kauno Zalgiris.
Tiểu sử Lirim Kastrati
Lirim Kastrati là tiền đạo 27 tuổi, hiện thi đấu cho Kauno Zalgiris và mang quốc tịch Kosovo. Ở mùa 2026 tại Lithuanian A Lyga, cầu thủ có 3 trận với tổng 238 phút thi đấu. Chiều cao 176 cm, cân nặng 68 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, mức cao nhất từng đạt là 2,0 triệu € (2020). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, sau lần chuyển nhượng từ Vllaznia Shkoder ngày 22/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
238Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 3 | 3 | 238 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 238 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/03/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 24/09/2018 | 19 | 750 nghìn € |
| 10/03/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 15/09/2019 | 20 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2019 | 20 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,6 triệu € |
| 26/07/2020 | 21 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2020 | 21 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 30/12/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 13/06/2022 | 23 | 550 nghìn € |
| 21/02/2023 | 24 | 550 nghìn € |
| 06/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 08/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Vllaznia Shkoder | Kauno Zalgiris | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2025 | Videoton FC Fehérvár | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | NK Lokomotiva Zagreb | Videoton FC Fehérvár | Cho mượn | — |
| 14/02/2024 | Videoton FC Fehérvár | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | Legia Warszawa | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Dinamo Zagreb | Legia Warszawa | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 04/08/2020 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 16/02/2020 | Dinamo Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2020 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 07/01/2018 | Zagreb locomotive U19 | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2017 | Shkëndija Tiranë U19 | Zagreb locomotive U19 | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2015 | Shkëndija Tiranë U17 | Shkëndija Tiranë U19 | Chuyển nhượng | — |