Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Y. Tarhan

DiyarbakirsporTiền vệ
24Tuổi
190Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Y. Tarhan là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Diyarbakirspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
314Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Third League2026-2027—4431400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 314 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Y. Tarhan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Turkish First Leaguevs SariyerB 0-1dự bị00000—0———
26/04/2026Turkish First League@ AmedsporH 1-1dự bị00000—0———
19/04/2026Turkish First Leaguevs Erzurumspor FKH 1-1dự bị00000—0———
11/04/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 0-0dự bị00000—0———
04/04/2026Turkish First Leaguevs UmraniyesporT 1-0dự bị00000—0———
22/03/2026Turkish First League@ IstanbulsporT 1-0dự bị00000—0———
17/03/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: —20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/20221925 nghìn €
19/06/20222025 nghìn €
04/01/20232025 nghìn €
25/06/20232125 nghìn €
28/12/20232150 nghìn €
02/06/20242250 nghìn €
19/06/20252325 nghìn €
28/12/20252325 nghìn €
31/05/20262425 nghìn €
08/10/202624—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026Bodrum FKDiyarbakirsporChuyển nhượng—
05/02/2026AmedsporBodrum FKChuyển nhượng—
29/06/2025KahramanmarassporAmedsporCho mượn—
10/02/2025AmedsporKahramanmarassporChuyển nhượng—
03/02/2025Mardin 1969 SporAmedsporCho mượn—
05/09/2024AmedsporMardin 1969 SporChuyển nhượng—
29/06/2024ErzincansporAmedsporCho mượn—
24/08/2023AmedsporErzincansporChuyển nhượng—
19/08/2021Free PlayerAmedsporChuyển nhượng—
11/09/2019Kayserispor YouthUnknownChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com